Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "chiếm đóng" (1)
chiếm đóng
English
Vto occupy, to seize
Quân đội đã chiếm đóng thành phố trong nhiều tháng.
The army occupied the city for several months.
Related Words "chiếm đóng" (0)
No related words found.
Phrases "chiếm đóng" (1)
Quân đội đã chiếm đóng thành phố trong nhiều tháng.
The army occupied the city for several months.
